mynah bird

mynah bird

A mynah bird perches on a windowsill, singing a cheerful tune.

Định nghĩa

Danh từ: Chim sáo đá châu Ámột loài chim nhiệt đới thuộc họ sáo (Sturnidae), nguồn gốc từ châu Á, nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói âm thanh của con người.

dụ sử dụng
  • (Con chim sáo đá trong công viên có thể bắt chước giọng nói của con người một cách hoàn hảo.)
  • (Tôi đã mua một con chim sáo đá từ cửa hàng thú cưng rất hay nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as talkative as a mynah bird": nói nhiều, ba hoa, giống như chim sáo đá.

    • She is as talkative as a mynah bird, always chatting on the phone. ( ấy nói nhiều như chim sáo đá, lúc nào cũng tám chuyện trên điện thoại.)
  • "mynah bird mimicry": khả năng bắt chước của chim sáo đá.

    • The mynah bird mimicry is so accurate that it can copy a person's laughter. (Khả năng bắt chước của chim sáo đá chính xác đến mức có thể sao chép tiếng cười của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Myna (danh từ): cách viết khác của "mynah bird", thường dùng trong tiếng Anh.

    • The common myna is a familiar bird in many Asian cities. (Chim sáo đá thông thường một loài chim quen thuộcnhiều thành phố châu Á.)
  • Hill mynah (danh từ): một loài sáo đá cụ thể, thường được nuôi làm thú cưng khả năng nói tốt.

    • The hill mynah is prized for its exceptional talking ability. (Chim sáo đá đồi được đánh giá cao khả năng nói xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Starling: chim sáo (nói chung, bao gồm cả mynah bird).
  • Talking bird: chim biết nói (thường chỉ các loài chim khả năng bắt chước giọng người).
Thành ngữ liên quan
  • "to talk like a mynah bird": nói liên tục, không ngừng nghỉ, thường về những chuyện không quan trọng.
    • Stop talking like a mynah bird and listen to me! (Đừng nói như chim sáo đá nữa, hãy nghe tôi nói!)

Từ gần giống